humber bridge

humber bridge

The Humber Bridge spans the wide river with its tall towers.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Cầu Humber: Một cây cầu treo lớnthành phố Hull, Anh Quốc, với chiều dài 4.626 feet (khoảng 1.410 mét). Đây một trong những cây cầu treo dài nhất thế giới khi được khánh thành vào năm 1981, bắc qua cửa sông Humber.

dụ sử dụng
  • (Cầu Humber một địa danh nổi tiếngmiền bắc nước Anh.)
  • (Việc xây dựng cầu Humber mất khoảng chín năm để hoàn thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cross the humber bridge": băng qua cầu Humber.
    • Drivers often cross the humber bridge to travel between Hull and Grimsby. (Các tài xế thường băng qua cầu Humber để đi lại giữa Hull Grimsby.)
Biến thể từ gần giống
  • Humber (danh từ riêng): tên của con sông cây cầu bắc qua, cũng tên của một cửa sông lớnmiền đông nước Anh.
    • The Humber is a large estuary in eastern England. (Sông Humber một cửa sông lớnmiền đông nước Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Suspension bridge (cầu treo): loại cầu kết cấu dây văng, tương tự như cầu Humber.
    • The humber bridge is a type of suspension bridge. (Cầu Humber một loại cầu treo.)
Các cụm từ liên quan
  • Humber Bridge Board: ban quản lý cầu Humber.
    • The Humber Bridge Board is responsible for maintaining the bridge. (Ban quản lý cầu Humber chịu trách nhiệm bảo trì cây cầu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "humber bridge" đây một danh từ riêng chỉ địa danh cụ thể.